document
Thuật ngữ này gắn liền với tính quyền uy, sự lâu dài và khả năng xác minh. Khi một điều gì đó được ghi chép lại, nó sẽ chuyển từ một khoảnh khắc thoáng qua hoặc một lời nói thành một bằng chứng cố định để có thể tham chiếu về sau. Điều này gợi lên mức độ trang trọng và khách quan, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, học thuật hoặc hành chính.
Trong môi trường kỹ thuật số, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch từ việc chỉ một tờ giấy vật lý sang bất kỳ tệp dữ liệu có cấu trúc nào. Trong khi một cuốn sổ tay dùng để ghi chép những suy nghĩ cá nhân, thì một tài liệu thường được dùng để chia sẻ, lưu trữ hoặc lưu trữ hồ sơ như một bản ghi chép chính thức về sự thật.
Countable when referring to a specific piece of paperwork or a file. Uncountable when referring to the general act or state of providing documentation.
Ý nghĩa
Một bản ghi chép bằng văn bản, bản in hoặc bản điện tử cung cấp thông tin hoặc bằng chứng
The lawyer presented a legal document to the court.
Luật sư đã trình một tài liệu pháp lý lên tòa án.
Ghi lại điều gì đó dưới dạng văn bản, hình ảnh hoặc các hình thức khác
The photographer spent years documenting the migration of birds.
Nhiếp ảnh gia đã dành nhiều năm để ghi chép lại quá trình di cư của loài chim.