actual
/ˈak(t)ʃj(ʊ)əl/
Từ actual đóng vai trò như một công cụ điều chỉnh để đối chiếu giữa thực tế với nhận thức, mong đợi hoặc lý thuyết. Nó thường được dùng khi có sự chênh lệch giữa điều người ta tin là đúng (như ước tính, tin đồn, kế hoạch) và điều thực sự đang diễn ra.
Khác với real (thường dùng để mô tả tính xác thực, ví dụ như vàng thật đối lập với vàng giả), actual tập trung vào trạng thái thực tế của sự việc. Nó hoạt động như một từ nhấn mạnh nhằm loại bỏ các giả định để làm lộ ra một sự thật cụ thể.
Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, từ này mô tả trạng thái hiện tại của một sự vật đối lập với trạng thái tiềm năng của nó. Từ này mang sắc thái trung lập và khách quan, dù đôi khi có thể tạo cảm giác gay gắt khi được dùng để chỉnh sửa sai lầm của ai đó.
Ý nghĩa
Tồn tại trong thực tế hoặc sự thật; không phải là tưởng tượng, giả định hoặc giả thuyết
"The actual cost of the project was much higher than the initial estimate."
Chi phí thực tế của dự án cao hơn nhiều so với ước tính ban đầu.
Đang diễn ra hoặc hiện hữu; tồn tại ở thời điểm này
"The actual situation is far more complex than it first appeared."
Tình hình hiện tại phức tạp hơn nhiều so với vẻ ngoài ban đầu.