guileless
guileless mô tả một trạng thái tâm hồn thuần khiết, nơi một người hoàn toàn thiếu đi sự xảo quyệt, mưu mô hay ý định lừa dối. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ngây thơ" hoặc "hồn nhiên", nhưng nó mang sắc thái tích cực hơn nhiều so với sự ngây thơ do thiếu hiểu biết. guileless nhấn mạnh vào sự trung thực tự nhiên và lòng tin cậy tuyệt đối, khiến người đối diện cảm thấy an tâm vì biết rằng người này không có khả năng che giấu ý đồ xấu.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn guileless với một số từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau:
naive: Cũng dịch là "ngây thơ", nhưng naive thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khờ khạo, dễ bị lừa do thiếu kinh nghiệm sống hoặc quá tin người. Ngược lại, guileless là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự chính trực và trong sáng trong tính cách.
innocent: Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể là "vô tội" (về mặt pháp lý) hoặc "trong trắng". Trong khi innocent tập trung vào việc không làm điều sai trái, guileless tập trung vào việc không có khả năng hoặc không muốn sử dụng mưu mẹo để thao túng người khác.
Ví dụ: Một đứa trẻ có thể vừa innocent vừa guileless. Tuy nhiên, một chính trị gia thành đạt có thể không còn guileless (vì họ phải dùng mưu mẹo), nhưng họ vẫn có thể innocent trong một vụ án cụ thể.
Cách sử dụng và lưu ý
Khi sử dụng guileless, hãy đặt nó trong ngữ cảnh ca ngợi sự chân thành. Từ này thường đi kèm với các danh từ như smile (nụ cười), nature (bản tính) hoặc expression (biểu cảm).
Đúng: His guileless nature makes him trust everyone. (Bản tính ngây thơ khiến anh ấy tin tưởng tất cả mọi người - nhấn mạnh sự thuần khiết).
Sai: Sử dụng guileless để chỉ một người bị lừa một cách ngớ ngẩn (trong trường hợp này nên dùng naive).
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ mô tả đặc điểm tính cách, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Trung thực và hồn nhiên, không có khả năng lừa dối người khác hoặc sử dụng mưu mẹo để trục lợi cá nhân
The child gave a guileless smile that immediately won over the crowd.
Đứa trẻ nở một nụ cười ngây thơ khiến đám đông ngay lập tức bị chinh phục.