witness
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về tính khách quan và sự thật. Trong bối cảnh pháp lý, đây là một vai trò chính thức đi kèm với nghĩa vụ báo cáo sự thật một cách không thiên vị, tạo nên cảm giác trang nghiêm và trách nhiệm. Ý nghĩa của nó không chỉ đơn thuần là hành động nhìn thấy, mà thiên về hành động làm chứng. Ở góc độ xã hội hoặc lịch sử rộng hơn, từ này gợi lên việc ghi lại một sự kiện một cách thụ động nhưng vĩnh viễn. Chứng kiến một bi kịch hay một điều kỳ diệu nghĩa là trở thành nơi lưu giữ trải nghiệm đó, đánh dấu sự chuyển đổi từ một người quan sát đơn thuần sang một người mang trên mình gánh nặng hoặc vinh dự của sự thật.
Có thể đếm được khi đề cập đến một người quan sát sự việc hoặc ký xác nhận văn bản.
Ý nghĩa
Người nhìn thấy một sự việc xảy ra, thường là một vụ tội phạm hoặc tai nạn
"The witness provided a detailed account of the robbery."
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường trình chi tiết về vụ cướp.
Người ký vào một văn bản để xác nhận rằng các chữ ký là xác thực
"The lawyer asked for a witness to sign the will."
Luật sư đã yêu cầu một người làm chứng ký vào bản di chúc.
Nhìn thấy một sự việc xảy ra
"The town witnessed a great fire in 1842."
Thị trấn đã chứng kiến một vụ hỏa hoạn lớn vào năm 1842.
Có mặt khi ký kết một văn bản pháp lý để xác nhận văn bản đó
"I was asked to witness the signing of the contract."
Tôi được yêu cầu làm chứng cho việc ký kết hợp đồng.