stamp
Từ này gợi lên cảm giác về sự lâu dài và tính chính thức. Khi được dùng trong bối cảnh hành chính, nó ám chỉ một quyết định cuối cùng hoặc một sự xác nhận chính thức mà không dễ dàng thay đổi được. Nó mang sức nặng của quyền lực, thường gắn liền với các cơ quan chính phủ, hộ chiếu và các chứng nhận pháp lý.
Ở khía cạnh vật lý, từ này chuyển sang sắc thái của sự gay gắt hoặc khăng khăng. Việc giậm chân là một biểu hiện trực tiếp của sự tức giận hoặc mất kiên nhẫn, mô phỏng tác động mạnh mẽ và nhịp nhàng của bàn chân chạm sàn để thu hút sự chú ý hoặc giải tỏa căng thẳng.
Countable when referring to individual adhesive labels or tools (two stamps). Uncountable when referring to the act of marking or a general characteristic (the stamp of genius).
Ý nghĩa
Một mảnh giấy nhỏ có keo dán do chính phủ phát hành để xác nhận việc thanh toán cước phí bưu điện
I need to buy a postage stamp for this letter.
Tôi cần mua một con tem cho bức thư này.
Một vật dụng dùng để in một thiết kế hoặc chữ lên một bề mặt bằng cách ấn xuống
The teacher used a star stamp on the student's paper.
Giáo viên đã đóng một con dấu hình ngôi sao lên bài làm của học sinh.
Một đặc điểm hoặc dấu hiệu đặc trưng của một người hoặc một nhóm cụ thể
The building has the stamp of a Victorian architect.
Tòa nhà này mang dấu ấn của một kiến trúc sư thời Victoria.
Ấn một con dấu lên một bề mặt để để lại dấu vết
The officer stamped the passport at the border.
Viên chức đã đóng dấu vào hộ chiếu tại cửa khẩu.
Đánh dấu một thứ gì đó là chính thức hoặc đã được phê duyệt
The document was stamped as confidential.
Tài liệu đã được đóng dấu là bảo mật.
Nhấn mạnh bàn chân xuống đất một cách mạnh mẽ
He stamped his feet in frustration.
Anh ấy giậm chân trong sự thất vọng.