seal
/siːl/
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự bền vững và tính bảo mật. Dù là khi nói về việc đóng kín kín khí về mặt vật lý hay sử dụng một con dấu pháp lý, nó đều gợi lên trạng thái được khóa chặt, đã hoàn tất hoặc được bảo vệ khỏi những tác động từ bên ngoài. Khi được sử dụng trong các bối cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp, ý nghĩa của từ này chuyển từ một hành động vật lý sang một hành động mang tính biểu tượng. Việc chốt một thỏa thuận không còn là tạo ra những rào cản vật chất, mà là đạt đến một thời điểm không thể quay đầu trong quá trình đàm phán, tạo ra một sự cam kết gắn kết về mặt tâm lý.
Countable when referring to the animal or a specific physical object like a wax stamp. Uncountable when referring to the general state of being sealed or the substance used as a sealant.
Ý nghĩa
Một loài động vật có vú bán thủy sinh sống ở biển với các chi dạng vây và một lớp mỡ dày, thuộc họ chân vây
"He used silicone to seal the edges of the bathtub."
Con hải cẩu phơi nắng trên bờ đá.
Một miếng sáp, chì hoặc vật liệu khác được dùng để đóng kín một tài liệu hoặc vật chứa và chứng minh rằng nó chưa bị mở
"The two companies signed the contract to seal the merger."
Chiếu chỉ của nhà vua được xác thực bằng một con dấu vàng.
Một thiết bị hoặc chất được sử dụng để làm cho một mối nối hoặc khe hở kín khí hoặc kín nước
"The final goal served to seal the team's victory in the championship."
Thợ sửa ống nước đã thay thế vòng đệm cao su trên đường ống.
Đóng kín một khe hở hoặc khoảng trống một cách chặt chẽ để không khí, chất lỏng hoặc ánh sáng không thể xuyên qua
"The rubber seal on the refrigerator door is worn out."
Bạn phải niêm phong phong bì trước khi gửi đi.
Làm cho một thỏa thuận pháp lý hoặc một hợp đồng trở nên chính thức và có ràng buộc
"The royal decree bore the official wax seal of the king."
Hai công ty đã ký hợp đồng để chốt mối quan hệ đối tác.
Hoàn tất hoặc quyết định một kết quả, thường theo cách quyết định hoặc không thể đảo ngược
"We saw a colony of seals basking on the rocky shore."
Bàn thắng cuối cùng đã giúp ấn định chiến thắng cho đội bóng.