tangible
hữu hình / rõ ràng
/ˈtæn(d)ʒɪb(ə)l/
Tính từ
tangible mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để sử dụng chính xác. Đầu tiên là nghĩa vật lý, dùng để mô tả những thứ có thể chạm vào, cầm nắm hoặc cảm nhận được bằng xúc giác. Thứ hai là nghĩa bóng, dùng để chỉ những kết quả, lợi ích hoặc bằng chứng cụ thể, thực tế, không mơ hồ hay trừu tượng.
Ý nghĩa
Tính từhữu hình
Có thể chạm vào được; có thể cảm nhận được bằng xúc giác
The cold morning air felt tangible against her skin.
Không khí buổi sáng lạnh giá cảm giác như có thể chạm vào được trên da cô ấy.
Tính từrõ ràng
Rõ ràng và xác định; có thật thay vì tưởng tượng hoặc trừu tượng
The new policy has produced tangible benefits for the local community.
Chính sách mới đã mang lại những lợi ích rõ ràng cho cộng đồng địa phương.