genuine
genuine mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Đầu tiên là nghĩa vật lý, dùng để chỉ những vật phẩm là thật, không phải hàng giả hay hàng nhái. Thứ hai là nghĩa trừu tượng, dùng để mô tả tính cách hoặc cảm xúc chân thành, không giả tạo của con người.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Khi nói về đồ vật, genuine nhấn mạnh vào nguồn gốc và chất lượng thực sự của vật liệu. Ví dụ, một chiếc túi genuine leather là túi làm từ da thật, đối lập với synthetic leather (da tổng hợp) hoặc fake leather (da giả). Trong trường hợp này, genuine tương đương với từ real nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong thương mại hoặc giám định.
Khi nói về con người hoặc cảm xúc, genuine mô tả sự trung thực, không gượng ép. Một genuine smile là một nụ cười chân thành xuất phát từ cảm xúc thật, trái ngược với một nụ cười xã giao hoặc giả tạo. Ở khía cạnh này, nó gần nghĩa với sincere nhưng genuine thường nhấn mạnh hơn vào bản chất tự nhiên, không bị biến đổi hay che đậy.
Các lỗi thường gặp và lưu ý
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa genuine và authentic. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "thật", nhưng authentic thường được dùng cho những thứ có chứng nhận về nguồn gốc, lịch sử hoặc truyền thống (như một món ăn authentic Vietnamese food - món ăn Việt Nam đúng chuẩn/chính gốc). Trong khi đó, genuine tập trung vào việc vật đó không phải là đồ giả.
an authentic leather jacket (Cách dùng này không sai nhưng không tự nhiên bằng genuine leather jacket khi muốn nhấn mạnh chất liệu da thật).
a genuine apology (Một lời xin lỗi chân thành).
genuine spare parts (Phụ tùng chính hãng/thật).
Về mặt ngữ pháp, genuine là một tính từ và không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất (không dùng more genuine hay most genuine) vì một thứ gì đó hoặc là thật, hoặc là giả; không thể "thật hơn" một thứ đã thật.
Ý nghĩa
Đúng, chính xác, hoặc không phải là giả mạo
This is a genuine leather jacket.
Đây là một chiếc áo khoác da thật.
Thành thật và trung thực trong cảm xúc hoặc ý định
She showed genuine concern for the victims.
Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm chân thành đối với các nạn nhân.