signature
signature thường được hiểu phổ biến nhất là "chữ ký" tay trên giấy tờ, nhưng trong tiếng Anh, từ này mang hàm ý rộng hơn về sự nhận diện đặc trưng. Khi dùng với nghĩa "dấu ấn", nó không còn là một hành động ký tên mà là một đặc điểm độc bản, một phong cách không thể nhầm lẫn của một cá nhân hoặc thương hiệu. Ví dụ, một món ăn đặc trưng của một đầu bếp nổi tiếng có thể được gọi là signature dish.
Ý nghĩa
Tên của một người được viết theo cách riêng biệt để dùng làm hình thức nhận diện hoặc ủy quyền
Please place your signature at the bottom of the contract.
Vui lòng ký tên vào cuối bản hợp đồng.
Một khuôn mẫu, đặc điểm hoặc phẩm chất đặc trưng dùng để nhận diện một người, vật hoặc thực thể cụ thể
The artist's use of vibrant blue is the signature of her early work.
Việc nghệ sĩ sử dụng màu xanh lam rực rỡ là dấu ấn trong những tác phẩm thời kỳ đầu của cô ấy.
Một tập các trang trong một cuốn sách in được in trên một tờ giấy lớn, sau đó được gấp và cắt theo kích thước
The binder noticed a misalignment in the third signature of the volume.
Người đóng sách nhận thấy một sự sai lệch ở tay sách thứ ba của tập sách.
Một chuỗi các byte hoặc một khuôn mẫu dữ liệu cụ thể được sử dụng để nhận diện một loại tệp hoặc một phần mềm
The antivirus software scans for a known malware signature to block the threat.
Phần mềm diệt virus quét tìm một chữ ký mã độc đã biết để ngăn chặn mối đe dọa.