earnestness
sự nghiêm túc
Danh từ
earnestness mô tả một trạng thái tâm lý kết hợp giữa sự chân thành, lòng nhiệt huyết và một cam kết kiên định đối với điều gì đó. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự nghiêm túc", nhưng sắc thái của nó không chỉ đơn thuần là làm việc một cách cẩn thận hay không đùa giỡn, mà còn hàm chứa một sự thôi thúc mãnh liệt từ bên trong và lòng tận tụy sâu sắc.
Ý nghĩa
Danh từsự nghiêm túc
Phẩm chất chân thành, nghiêm túc và cam kết sâu sắc đối với một mục tiêu hoặc mục đích nào đó
His earnestness in pursuing the degree impressed the professors.
Sự nghiêm túc của anh ấy trong việc theo đuổi học vị đã gây ấn tượng với các giáo sư.