high
/haɪ/
Từ này thường thay đổi linh hoạt giữa việc đo lường khoảng cách vật lý và các trạng thái cường độ mang tính ẩn dụ. Khi mô tả độ cao vật lý, nó tập trung vào khoảng cách thẳng đứng từ một điểm mốc, thường gợi lên cảm giác về sự hùng vĩ hoặc sự chênh vênh. Xét về mặt tâm lý hoặc sinh lý, từ này mô tả một trạng thái hưng phấn hoặc phấn khích cao độ. Cách dùng này cho thấy sự tách rời khỏi trạng thái cân bằng thông thường, tiến tới đỉnh điểm của sự kích thích hoặc say sưa, nơi trải nghiệm được nâng tầm vượt ra khỏi thực tại tầm thường của cuộc sống hàng ngày.
Ý nghĩa
Có độ cao lớn về mặt thẳng đứng hoặc nằm ở vị trí cao so với mặt đất
"The plane was flying high above the clouds."
Chiếc máy bay đang bay cao trên những tầng mây.
Ví dụ
Look at that high shelf; I can't reach it.
Nhìn cái kệ cao kia kìa; tôi không với tới được.
Get that high ladder over here right now!
Mang cái thang cao đó lại đây ngay lập tức!
Why is the water level so high this year?
Tại sao mực nước năm nay lại cao thế nhỉ?
God, that mountain peak looks insanely high from here.
Chúa ơi, đỉnh núi kia nhìn từ đây cao đến kinh khủng.
Is the high ceiling enough for the chandelier?
Trần nhà cao thế này có đủ để treo đèn chùm không?
I can't believe you're actually climbing that high cliff.
Tôi không tin được là bạn thực sự đang leo lên vách đá cao như vậy.
The birds are circling way too high to see.
Đàn chim đang bay vòng quanh ở vị trí quá cao để có thể nhìn thấy.
Cụm từ kết hợp
high altitude
độ cao lớn so với mực nước biển
The climbers struggled with high altitude.
Những người leo núi đã gặp khó khăn với độ cao lớn.
high rise
nhà cao tầng
They live in a high rise in the city.
Họ sống trong một tòa nhà cao tầng trong thành phố.
high ceiling
trần nhà cao
The ballroom has a stunning high ceiling.
Phòng khiêu vũ có một cái trần nhà cao tuyệt đẹp.
high tide
thủy triều lên
We can't walk on the beach during high tide.
Chúng ta không thể đi dạo trên bãi biển khi thủy triều lên.
high peak
đỉnh núi cao
The high peak was covered in snow.
Đỉnh núi cao bị bao phủ bởi tuyết.
Bối cảnh văn hóa
Hiện tượng Chính NgọThe High Noon Phenomenon
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ heah, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic haihaz.