trust
Từ này mang sức nặng cảm xúc lớn, đại diện cho một nhịp cầu tâm lý giữa hai bên. Đó là một trạng thái chấp nhận sự tổn thương một cách chủ động, khi một người chấp nhận rủi ro rằng đối phương có thể thất bại hoặc phản bội mình. Trong khi đức tin thường mang tính tâm linh hoặc mù quáng, thì niềm tin thường dựa trên lịch sử về sự đáng tin cậy và phẩm chất đã được chứng minh.
Trong các bối cảnh chuyên môn hoặc pháp lý, thuật ngữ này chuyển sang một sự sắp xếp chính thức về quyền giám hộ. Nó mô tả một trạng thái trách nhiệm ủy thác, nơi một bên thứ ba quản lý tài sản cho người thụ hưởng, chuyển đổi khái niệm từ một cảm giác tin tưởng sang một nghĩa vụ pháp lý có cấu trúc.
Uncountable when referring to the general feeling of confidence (I have trust in you). Countable when referring to a legal arrangement for managing money (The family set up a trust for the children).
Ý nghĩa
niềm tin vững chắc vào sự đáng tin cậy, tính xác thực, khả năng hoặc sức mạnh của một ai đó hoặc điều gì đó
Her trust in the government has faded.
Niềm tin của cô ấy vào chính phủ đã phai nhạt.
tin rằng một ai đó hoặc điều gì đó là đáng tin cậy, trung thực hoặc chân thật
I trust him with my life.
Tôi tin tưởng giao phó cả mạng sống mình cho anh ấy.
có sự tin tưởng vào chính trực hoặc năng lực của một ai đó
You can trust me.
Bạn có thể tin cậy tôi.
Ví dụ
Her trust in the government has faded.
Niềm tin của cô ấy vào chính phủ đã phai nhạt.
I trust him with my life.
Tôi tin tưởng giao phó cả mạng sống mình cho anh ấy.
You can trust me.
Bạn có thể tin cậy tôi.