promise
Một lời hứa mang theo sức nặng của nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý, điều này tạo nên sự khác biệt giữa nó với một lời dự đoán đơn thuần hay một lời gợi ý tình cờ. Nó tạo ra một bản hợp đồng tâm lý ràng buộc giữa người nói và người nghe, nơi mà việc không thực hiện lời hứa sẽ dẫn đến sự mất niềm tin hoặc cảm giác bị phản bội.
Khi được dùng để mô tả tiềm năng, từ promise chuyển từ ý nghĩa một bản hợp đồng sang một tia hy vọng. Theo nghĩa này, nó mô tả một phẩm chất xuất sắc tiềm ẩn chưa nở rộ hoàn toàn, thường được các cố vấn hoặc những người tìm kiếm tài năng sử dụng khi nhận diện năng khiếu ở một người mới bắt đầu.
Countable when referring to a specific vow or agreement (three promises). Uncountable when referring to the quality of potential (she has much promise).
Ý nghĩa
Một lời tuyên bố rằng ai đó chắc chắn sẽ làm hoặc không làm điều gì đó
He made a promise to return the money by Friday.
Anh ấy đã hứa sẽ trả lại tiền vào thứ Sáu.
Dấu hiệu cho thấy sự thành công hoặc tiềm năng trong tương lai
The young pianist shows great promise.
Nghệ sĩ piano trẻ này cho thấy triển vọng rất lớn.
Đưa ra một sự đảm bảo chính thức rằng mình sẽ làm điều gì đó
I promise to call you as soon as I land.
Tôi hứa sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi hạ cánh.
Đưa ra lời cam kết danh dự của bản thân
He promised he would be on time.
Anh ấy đã hứa rằng mình sẽ đến đúng giờ.