religion
Thuật ngữ này mang đậm tính truyền thống và thể chế hóa. Nó gợi lên một khung cấu trúc bao gồm các niềm tin, nghi lễ và quy tắc đạo đức giúp gắn kết một nhóm người lại với nhau. Trong khi tâm linh là một trải nghiệm cá nhân và nội tâm, thì religion thường ngụ ý một cơ quan quản lý có tổ chức hoặc một hoạt động thực hành mang tính cộng đồng.
Trong giao tiếp hiện đại, từ này thường được dùng một cách linh hoạt để mô tả sự sùng bái mãnh liệt, gần như mù quáng đối với một ý tưởng hoặc đối tượng không mang tính tâm linh. Chẳng hạn, một người có thể coi sự trung thành của họ với một đội thể thao cụ thể hoặc một thương hiệu công nghệ là một religion, nhằm ám chỉ một mức độ nhiệt huyết vượt xa cả sự yêu thích lý tính.
Đếm được khi đề cập đến một đức tin có tổ chức cụ thể như Phật giáo hoặc Hồi giáo. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về việc tin vào một quyền năng cao hơn hoặc hành vi theo tôn giáo.
Ý nghĩa
Hệ thống đức tin và thờ phụng, thường bao gồm niềm tin vào một quyền năng siêu nhiên điều khiển vũ trụ
"The local community is composed of people from every major religion."
Cộng đồng địa phương bao gồm những người đến từ mọi tôn giáo lớn.