belief
Từ này mang sức nặng tâm lý về sự xác tín mà không nhất thiết phải dựa trên những bằng chứng thực nghiệm. Nó nằm ở khoảng giữa một ý kiến đơn thuần và một sự thật đã được chứng minh, thường đóng vai trò là trụ cột nền tảng cho bản sắc hoặc thế giới quan của một cá nhân.
Trong khi faith (đức tin) thường gắn liền với thần thánh hoặc tâm linh, thì belief (niềm tin/tín ngưỡng) linh hoạt hơn, bao hàm mọi thứ từ các hệ tư tưởng chính trị cho đến sự tin tưởng đơn giản vào lòng trung thực của một người bạn. Từ này gợi mở một trạng thái tinh thần chắc chắn, giúp định hướng hành vi và quá trình ra quyết định.
Countable when referring to specific doctrines or individual convictions like a religious belief. Uncountable when referring to the general state of trust or the mental faculty of believing.
Ý nghĩa
Sự chấp nhận rằng một tuyên bố là đúng hoặc một cảm xúc là có giá trị
Her belief in the power of love is unwavering.
Niềm tin của cô ấy vào sức mạnh của tình yêu là không lay chuyển.
Sự tin cậy, lòng tin hoặc sự tin tưởng vào một ai đó hoặc điều gì đó
The public has lost belief in the government.
Công chúng đã mất niềm tin vào chính phủ.
Một nguyên lý hoặc giáo lý cụ thể của một tôn giáo hoặc triết học
The core beliefs of Buddhism emphasize mindfulness.
Các tín ngưỡng cốt lõi của Phật giáo nhấn mạnh vào sự chánh niệm.
Ví dụ
Her belief in the power of love is unwavering.
Niềm tin của cô ấy vào sức mạnh của tình yêu là không lay chuyển.
The public has lost belief in the government.
Công chúng đã mất sự tin tưởng vào chính phủ.
The core beliefs of Buddhism emphasize mindfulness.
Các tín ngưỡng cốt lõi của Phật giáo nhấn mạnh vào sự chánh niệm.