adherent
người ủng hộ / bám dính
Danh từTính từ
adherent mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là về niềm tin/tư tưởng và hai là về tính chất vật lý. Người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.
Ý nghĩa
Danh từngười ủng hộ
Một người ủng hộ một đảng phái, một cá nhân hoặc một tập hợp các ý tưởng cụ thể
"He is a strict adherent of the school of realism."
Anh ấy là một người ủng hộ nghiêm ngặt của trường phái hiện thực.
Tính từbám dính
Dính chặt vào một bề mặt hoặc một chất nào đó
"The adhesive creates an adherent bond between the two metal plates."
Chất kết dính tạo ra một mối liên kết bám dính giữa hai tấm kim loại.