dependable
[dɪˈpɛndəbəɫ]
dependable mang sắc thái nhấn mạnh vào sự ổn định và tính nhất quán. Khi mô tả một người, từ này gợi lên hình ảnh một cá nhân luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn và đúng cam kết, tạo cảm giác an tâm tuyệt đối cho người xung quanh. Khi mô tả vật dụng hoặc máy móc, nó nhấn mạnh vào khả năng vận hành bền bỉ, không dễ hỏng hóc hay gặp sự cố bất ngờ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn dependable với reliable. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "đáng tin cậy", nhưng có sự khác biệt tinh tế về mặt cảm nhận:
reliable: Thường thiên về tính chính xác và sự tin cậy dựa trên dữ liệu, bằng chứng hoặc hiệu suất thực tế. Ví dụ, một nguồn tin reliable là nguồn tin có căn cứ xác thực.
dependable: Thiên về sự tin cậy dựa trên tính cách hoặc độ bền theo thời gian. Nó mang cảm giác ấm áp và mang tính cá nhân hơn. Một người bạn dependable là người sẽ luôn có mặt khi bạn cần họ, bất kể hoàn cảnh.
Ví dụ so sánh:
a reliable car: Một chiếc xe hoạt động đúng thông số kỹ thuật, ít hỏng vặt.
a dependable car: Một chiếc xe bền bỉ, bạn biết chắc chắn nó sẽ khởi động được vào mỗi buổi sáng dù thời tiết khắc nghiệt.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được mô tả mà chúng ta nên linh hoạt lựa chọn từ dịch để tự nhiên hơn. Đối với con người, hãy dùng "đáng tin cậy"; đối với máy móc, thiết bị, hãy dùng "bền bỉ".
She is a dependable employee (Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy).
This old truck is incredibly dependable (Chiếc xe tải cũ này cực kỳ bền bỉ).
Ý nghĩa
Đáng tin và có thể tin tưởng; có khả năng thực hiện công việc đúng như mong đợi
We need a dependable employee who can handle the store alone on weekends.
Chúng tôi cần một nhân viên đáng tin cậy, người có thể tự quản lý cửa hàng một mình vào cuối tuần.
Có hiệu suất hoặc chất lượng ổn định theo thời gian
This old sedan is not fast, but it is incredibly dependable.
Chiếc xe sedan cũ này không nhanh, nhưng nó cực kỳ bền bỉ.