piety
piety mô tả một trạng thái tinh thần và hành vi thể hiện sự tôn kính sâu sắc, thường gắn liền với niềm tin tôn giáo hoặc các chuẩn mực đạo đức truyền thống. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ đơn thuần là việc tin vào một vị thần, mà nhấn mạnh vào sự tận tụy, lòng thành kính được thể hiện ra bên ngoài thông qua các nghi lễ, lời cầu nguyện hoặc lối sống kỷ luật.
Ý nghĩa
Phẩm chất tôn giáo hoặc sự tôn kính, đặc biệt là thông qua sự tận tụy ra bên ngoài và sự vâng lời đối với một vị thần
"His lifelong piety was evident in his daily prayers and fasting."
Lòng sùng đạo suốt đời của ông được thể hiện rõ qua việc cầu nguyện và nhịn ăn hàng ngày.
Phẩm chất biết làm tròn bổn phận và tôn kính đối với cha mẹ hoặc tổ tiên
"The culture places a high value on filial piety as a cornerstone of family stability."
Người Hy Lạp cổ đại coi trọng lòng hiếu thảo như một nền tảng của sự ổn định xã hội.