extraction
Thuật ngữ này diễn tả một hành động lấy ra có chủ đích, thường mang tính kỹ thuật hoặc dùng lực. Nó gợi lên một quy trình nhắm mục tiêu cụ thể để tách một thành phần ra khỏi một khối lớn hơn, cho dù đó là một vật thể vật lý, một hợp chất hóa học hay một mẩu thông tin. Từ này mang sắc thái chuyên môn hoặc công nghiệp thay vì cách nói thông thường.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hoặc trí tuệ, extraction đề cập đến việc thu thập chính xác dữ liệu hoặc thông tin chi tiết từ một nguồn phức tạp. Trong khi từ removal (sự loại bỏ) mang nghĩa chung chung, thì extraction hàm ý một mục tiêu rõ ràng và một phương pháp cụ thể, thường đòi hỏi công cụ chuyên dụng hoặc quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo đối tượng cần lấy ra vẫn còn nguyên vẹn.
Countable when referring to a specific medical procedure or a single act of pulling something out. Uncountable when referring to the general chemical or industrial process of obtaining a substance.
Ý nghĩa
Quá trình lấy một thứ gì đó ra khỏi một tổng thể lớn hơn bằng lực hoặc nỗ lực
The extraction of gold from the ore requires chemical processing.
Việc chiết xuất vàng từ quặng đòi hỏi phải xử lý hóa học.
Hành động kéo một chiếc răng ra khỏi nướu
The dentist recommended an emergency extraction for the decayed molar.
Nha sĩ đã khuyến nghị nhổ khẩn cấp chiếc răng hàm bị sâu.
Quá trình thu được một chất cô đặc từ nguyên liệu thô bằng cách sử dụng dung môi
Vanilla extraction is a common step in professional baking.
Chiết tách vani là một bước phổ biến trong làm bánh chuyên nghiệp.
Ví dụ
The extraction of oil from the ground is a complex process.
Sự chiết xuất dầu từ lòng đất là một quá trình phức tạp.
The patient felt some discomfort after the tooth extraction.
Bệnh nhân cảm thấy khó chịu sau khi nhổ răng.
The lab used a chemical extraction to isolate the essential oils.
Phòng thí nghiệm đã sử dụng phương pháp chiết tách hóa học để cô lập các loại tinh dầu.