tooth
/tuːθ/
tooth chủ yếu được dùng để chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật dùng để nhai. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này còn được mở rộng để mô tả các vật thể có hình dáng hoặc chức năng tương tự như những chiếc răng, chẳng hạn như các răng của bánh răng máy móc hoặc răng lược.
Sự khác biệt về số ít và số nhiều
Một điểm cực kỳ quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là dạng số nhiều bất quy tắc của tooth. Thay vì thêm đuôi -s như thông thường, tooth chuyển thành teeth khi nói về nhiều chiếc răng.
❌ two tooths
✅ two teeth
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Khi sử dụng tooth để chỉ các bộ phận kỹ thuật, nó mang nghĩa là những phần nhô ra đều đặn trên một bề mặt. Ví dụ, trong cụm từ the teeth of a saw (răng cưa), từ này mô tả các cạnh sắc nhọn dùng để cắt.
Ngoài ra, cần phân biệt giữa tooth (danh từ) và toothy (tính từ). toothy thường được dùng để mô tả một nụ cười hở nhiều răng, đôi khi mang hàm ý nụ cười quá rộng hoặc gây chú ý.
Lưu ý về cụm từ cố định
Trong tiếng Anh có thành ngữ fight tooth and nail, tương đương với thành ngữ "chiến đấu quyết liệt" hoặc "dốc hết sức lực" trong tiếng Việt, thể hiện sự nỗ lực tối đa để đạt được điều gì đó.
Ý nghĩa
Một cấu trúc cứng, giống xương hoặc ngà, nằm trong hàm, dùng để cắn và nhai thức ăn
"The child lost her first baby tooth yesterday."
Đứa trẻ đã rụng chiếc răng sữa đầu tiên vào ngày hôm qua.
Bất kỳ phần nhô ra nào của một bánh răng, lưỡi cưa hoặc chiếc lược
"One of the teeth on the gear was chipped, causing the machine to jam."
Một trong những chiếc răng của bánh răng bị mẻ, khiến máy bị kẹt.