fragrance
fragrance mang sắc thái tích cực, dùng để chỉ những mùi hương dễ chịu, ngọt ngào và tinh tế. Từ này thường gợi lên cảm giác sang trọng, thư giãn hoặc sự quyến rũ, thường được dùng khi nói về hoa cỏ, nước hoa hoặc các sản phẩm chăm sóc cơ thể cao cấp.
Phân biệt với các từ cùng nghĩa
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ fragrance với các từ khác cũng có nghĩa là mùi hương để tránh dùng sai ngữ cảnh:
scent: Đây là từ có nghĩa rộng nhất, có thể chỉ mùi hương tự nhiên (như mùi của một loài hoa) hoặc mùi đặc trưng của một vật/người. Khác với fragrance luôn mang nghĩa tích cực, scent có thể trung tính.
aroma: Thường được dùng cho những mùi hương đậm đà, nồng nàn và kích thích khứu giác, đặc biệt là liên quan đến thực phẩm hoặc đồ uống như cà phê, bánh nướng hoặc gia vị.
perfume: Trong khi fragrance có thể là mùi hương tự nhiên, perfume thường chỉ các loại nước hoa nhân tạo được chế tạo để xịt lên cơ thể.
odour (hoặc odor): Gần như luôn mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ những mùi hôi, khó chịu.
Lưu ý về cách sử dụng
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "mùi" cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, việc chọn fragrance thay vì odour là cực kỳ quan trọng để không gây hiểu lầm về cảm xúc của người nói.
Đúng: The fragrance of the roses (Hương thơm của những bông hoa hồng) - Gợi sự dễ chịu.
Sai: The odour of the roses - Điều này khiến người nghe cảm thấy những bông hoa hồng có mùi hôi.
Về mặt ngữ pháp, fragrance vừa là danh từ không đếm được khi nói về khái niệm hương thơm nói chung, vừa là danh từ đếm được khi đề cập đến các loại nước hoa hoặc sản phẩm tạo mùi cụ thể.
Countable when referring to a specific bottled product or a distinct type of perfume. Uncountable when describing the general quality of a sweet smell in the air.
Ý nghĩa
Một mùi hương dễ chịu, ngọt ngào
The fragrance of fresh lilies filled the room.
Hương thơm của những bông hoa ly tươi tràn ngập căn phòng.
Một loại chất lỏng thơm hoặc nước hoa dùng để tạo mùi hương dễ chịu
She applied a light fragrance before leaving for the party.
Cô ấy xịt một chút nước hoa nhẹ trước khi đi dự tiệc.