juice
/d͡ʒuːs/
Thuật ngữ này gắn liền với sự sống động, sức khỏe và nguồn năng lượng tự nhiên nguyên bản. Trong ẩm thực, juice gợi lên tinh chất cô đặc của thực vật, thường gắn liền với sự tươi mới và hương vị chua thanh, tươi sáng.
Trong tiếng lóng không chính thức hoặc kỹ thuật, từ này chuyển sang khái niệm về quyền lực hoặc năng lượng, chẳng hạn như dòng điện hoặc một nguồn sức mạnh. Sự chuyển đổi này đưa từ juice từ một chất lỏng sinh học theo nghĩa đen sang một biểu tượng ẩn dụ về nhiên liệu vận hành một hệ thống.
Uncountable when referring to the liquid in a glass. Countable when referring to different types or brands of the drink.
Ý nghĩa
Chất lỏng có sẵn tự nhiên trong mô của trái cây hoặc rau củ
Freshly squeezed orange juice.
Nước cam ép tươi.
Chiết xuất chất lỏng từ một loại trái cây hoặc rau củ
She juiced three apples for the drink.
Cô ấy đã ép ba quả táo để làm đồ uống.
Thực hiện việc chiết xuất nước từ một thứ gì đó
The machine is juicing slowly.
Chiếc máy đang ép nước chậm.