ore
Thuật ngữ này mang đậm màu sắc công nghiệp và địa chất, gợi lên hình ảnh về những hầm mỏ sâu, máy móc hạng nặng và trạng thái thô sơ, chưa qua tinh chế của tự nhiên. Nó ám chỉ một giá trị tiềm năng hiện đang bị khóa chặt, cần đến nhiệt độ, hóa chất hoặc lực cơ học để giải phóng ra ngoài.
Trong khi một hòn đá có thể là bất kỳ chất rắn địa chất nào, thì ore cụ thể là loại đá có giá trị kinh tế. Việc sử dụng từ này cho thấy một góc nhìn mang tính thương mại hoặc hệ thống đối với trái đất, coi cảnh quan thiên nhiên là nguồn tài nguyên để khai thác thay vì chỉ là một đặc điểm tự nhiên đơn thuần.
Có thể đếm được khi đề cập đến các loại khoáng sản khác nhau, chẳng hạn như quặng vàng và quặng đồng. Không đếm được khi đề cập đến khối nguyên liệu thô đang được vận chuyển trên băng chuyền.
Ý nghĩa
Một loại vật liệu rắn tự nhiên mà từ đó có thể chiết xuất kim loại hoặc khoáng chất quý giá một cách có lãi
"The miners discovered a rich vein of iron ore."
Các thợ mỏ đã phát hiện ra một vỉa quặng sắt giàu trữ lượng.