surgery
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng đậm nét, gợi lên hình ảnh về môi trường vô trùng, sự chính xác và những tình huống mang tính quyết định. Nó ám chỉ một sự can thiệp dứt khoát để khắc phục một vấn đề về thể chất, trái ngược với quá trình điều trị dần dần bằng thuốc hoặc liệu pháp.
Trong tiếng Anh Anh, surgery không chỉ chỉ quy trình phẫu thuật mà còn mô tả địa điểm làm việc vật lý. Điều này tạo ra một sự phân biệt thú vị khi từ này vừa có thể mô tả một sự kiện thay đổi cuộc đời, vừa có thể là một địa điểm bình thường cho một buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Đếm được khi đề cập đến một ca phẫu thuật cụ thể hoặc một phòng khám y tế. Không đếm được khi đề cập đến lĩnh vực ngoại khoa hoặc thực hành phẫu thuật nói chung.
Ý nghĩa
Chuyên khoa y tế liên quan đến việc điều trị bệnh nhân bằng tay hoặc dụng cụ y tế
"He is specializing in cardiac surgery."
Anh ấy đang chuyên sâu về phẫu thuật tim.
Một cuộc phẫu thuật y tế được thực hiện trên bệnh nhân
"The patient is recovering from knee surgery."
Bệnh nhân đang hồi phục sau ca phẫu thuật đầu gối.
Văn phòng hoặc phòng khám của bác sĩ nơi bệnh nhân được điều trị
"I have an appointment at the surgery at 10 AM."
Tôi có hẹn tại phòng khám vào lúc 10 giờ sáng.