injection
/ɪn.ˈdʒɛk.ʃən/
injection mang nhiều lớp nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ y tế, đời sống cho đến kỹ thuật tin học. Trong y tế, từ này mô tả hành động đưa thuốc vào cơ thể, thường được dịch là "mũi tiêm". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng trong các ngữ cảnh trừu tượng, injection không còn mang nghĩa vật lý mà chuyển sang nghĩa bóng là "sự tiếp thêm", ám chỉ việc đưa một yếu tố mới (như vốn, năng lượng, hoặc ý tưởng) vào một hệ thống để tạo ra sự thay đổi tích cực.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, injection mang một sắc thái hoàn toàn khác và thường mang nghĩa tiêu cực. Nó không phải là sự "tiêm" hay "tiếp thêm" thông thường mà là "lỗ hổng chèn mã". Đây là một thuật ngữ chuyên môn mô tả hành vi tấn công bảo mật bằng cách chèn các đoạn mã độc hại vào dữ liệu đầu vào. Người học cần phân biệt rõ để tránh dịch nhầm sang "tiêm mã" một cách máy móc, thay vào đó hãy dùng cụm từ "chèn mã" để phù hợp với thuật ngữ an ninh mạng tại Việt Nam.
Ví dụ về sự tiếp thêm: an injection of cash (một sự tiếp thêm vốn/bơm vốn).
Ví dụ về lỗ hổng bảo mật: SQL injection (lỗ hổng chèn mã SQL).
Lưu ý về cách dùng và từ dễ nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi học từ này là chỉ tập trung vào nghĩa y tế. Khi gặp injection trong các bài đọc về kinh tế hoặc quản trị, nếu dịch là "mũi tiêm" sẽ khiến câu văn trở nên phi lý. Hãy linh hoạt chuyển sang nghĩa "sự tiếp thêm" hoặc "bơm" (ví dụ: bơm vốn) để đảm bảo tính tự nhiên.
Ngoài ra, cần phân biệt injection với infusion. Trong khi injection thường là một mũi tiêm nhanh và trực tiếp, thì infusion (truyền dịch) lại là quá trình đưa chất lỏng vào cơ thể một cách chậm rãi và liên tục qua ống truyền. Việc nhầm lẫn hai từ này trong văn bản y khoa có thể dẫn đến sai sót về mặt chuyên môn.
Countable when referring to a single shot of medicine administered by a needle ('She received two injections'). Uncountable when describing the general process or act of introducing a substance into something else ('The injection of capital saved the company from bankruptcy').
Ý nghĩa
Hành động đưa một loại thuốc lỏng hoặc vắc-xin vào cơ thể người bằng kim tiêm và ống tiêm
The nurse gave the patient a flu injection.
Y tá đã tiêm cho bệnh nhân một mũi tiêm phòng cúm.
Hành động đưa một yếu tố, phẩm chất hoặc chất mới vào một thứ khác để cải thiện hoặc thay đổi nó
The new manager provided a much-needed injection of energy into the team.
Người quản lý mới đã tiếp thêm một nguồn năng lượng rất cần thiết cho cả đội.
Trong tin học, đây là một lỗ hổng bảo mật nơi kẻ tấn công gửi dữ liệu độc hại đến trình thông dịch để thực thi các lệnh không mong muốn
The developer patched the SQL injection vulnerability in the login form.
Nhà phát triển đã vá lỗ hổng chèn mã `SQL` trong biểu mẫu đăng nhập.