injection
/ɪn.ˈdʒɛk.ʃən/
Hình ảnh chủ đạo của injection là việc đưa một chất này vào một chất khác một cách mạnh mẽ, thường là thông qua kim tiêm và ống tiêm. Trong y khoa, từ này mang sắc thái trung tính hoặc mang tính lâm sàng, tuy nhiên nó có thể gợi lên cảm giác lo lắng hoặc đau đớn tùy vào góc nhìn của bệnh nhân.
Ngoài lĩnh vực y tế, từ này còn mô tả hành động bổ sung một yếu tố mới vào một hệ thống để làm mới hoặc thay đổi hệ thống đó—ví dụ như "bơm vốn" (injection of cash) vào một doanh nghiệp đang trên đà phá sản. Cách dùng này mang tính ẩn dụ và thường ám chỉ một sự thúc đẩy nhanh chóng, có mục tiêu cụ thể thay vì một sự gia tăng dần dần.
Trong khoa học máy tính, đặc biệt là về bảo mật, injection đề cập đến một cuộc tấn công độc hại khi dữ liệu không đáng tin cậy được chèn vào một câu lệnh hoặc truy vấn. Ở ngữ cảnh này, từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc phá vỡ các ranh giới bảo mật và làm mất quyền kiểm soát đối với logic của hệ thống.
Có thể đếm được khi đề cập đến một mũi tiêm thuốc cụ thể (`She received two injections`). Không đếm được khi mô tả quy trình hoặc hành động đưa một chất vào một thứ khác nói chung (`The injection of capital saved the company from bankruptcy`).