pump
Từ này gợi lên cảm giác về một chuyển động mạnh mẽ và có nhịp điệu. Nó mô tả một chu kỳ hút và đẩy, tạo ra cảm giác về sự chính xác của máy móc hoặc sự cấp bách về mặt sinh học. Khi được dùng với nghĩa vật lý, từ này ngụ ý một nguồn năng lượng đập đều đặn, thúc đẩy một thứ gì đó tiến về phía trước.
Trong bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, thuật ngữ này chuyển sang hướng gây áp lực và khai thác. Việc gặng hỏi ai đó để lấy thông tin cho thấy một cách tiếp cận chiến lược, thường là dồn dập để có được câu trả lời, tương tự như cách một chiếc máy bơm cưỡng ép chất lỏng thoát ra khỏi nguồn.
Countable when referring to the physical machine (a bicycle pump). Uncountable when referring to the action of pumping as a general process.
Ý nghĩa
Một thiết bị cơ khí dùng để di chuyển chất lỏng hoặc chất khí bằng cách tạo áp suất
The gas station uses a heavy-duty pump to dispense fuel.
Trạm xăng sử dụng một chiếc máy bơm công suất lớn để phân phối nhiên liệu.
Di chuyển chất lỏng hoặc chất khí bằng cách sử dụng máy bơm
The workers had to pump the water out of the flooded basement.
Các công nhân phải bơm nước ra khỏi tầng hầm bị ngập.
Khai thác thông tin từ ai đó thông qua việc đặt câu hỏi dồn dập
The detective tried to pump the witness for more details about the crime.
Thám tử cố gắng gặng hỏi nhân chứng để biết thêm chi tiết về vụ án.
Di chuyển lên xuống theo một chuyển động nhịp nhàng
His heart began to pump rapidly after the sprint.
Tim của anh ấy bắt đầu đập nhanh sau khi chạy nước rút.