removal
Thuật ngữ này mang sắc thái hành chính hoặc lâm sàng, gợi lên một quá trình di dời có tính toán và thường mang tính chính thức. Nó không mang nặng cảm xúc như các từ eviction (việc trục xuất) hay banishment (việc xua đuổi), mà thay vào đó tập trung vào hành động mang tính quy trình hoặc cơ học để dọn dẹp không gian hoặc thay đổi trạng thái.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc y tế, từ này mô tả một sự chiết xuất chính xác, chẳng hạn như việc gỡ bỏ một khối u hoặc một tiện ích mở rộng của phần mềm. Nó hàm ý một sự tách rời dứt khoát hoặc sự biến mất hoàn toàn của đối tượng khỏi môi trường ban đầu, để lại một khoảng trống hoặc một khu vực đã được dọn sạch.
Countable when referring to a specific instance of taking something away, such as the removal of a single stain. Uncountable when referring to the general process or industry, such as waste removal.
Ý nghĩa
Hành động lấy một thứ gì đó hoặc một ai đó ra khỏi một nơi nào đó
The removal of the old wallpaper took all afternoon.
Việc gỡ bỏ lớp giấy dán tường cũ đã mất cả buổi chiều.
Hành động sa thải một người khỏi công việc hoặc một vị trí quyền lực
The board voted for the removal of the CEO.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu cho việc cách chức Giám đốc điều hành.