mine
Từ này mang ý nghĩa kép về độ sâu vật lý và sự chiết xuất chiến lược. Theo nghĩa đen, nó gợi lên hình ảnh về bóng tối, lao động dưới lòng đất và cuộc tìm kiếm những giá trị tiềm ẩn. Điều này ám chỉ một quá trình loại bỏ những thứ quý giá ra khỏi một khối đá hoặc chất thải bao quanh.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, thuật ngữ này đã chuyển sang hướng truy xuất thông tin. Việc khai thác dữ liệu data mining ngụ ý một quá trình tìm kiếm có phương pháp, thường là tự động, để tìm ra các quy luật trong những tập hợp dữ liệu khổng lồ, tương tự như hành động sàng lọc đất đá để tìm ra một viên ngọc quý.
Có thể đếm được khi đề cập đến địa điểm khai thác vật lý, chẳng hạn như một mỏ đồng hoặc một mỏ muối.
Ý nghĩa
Một cái hố sâu hoặc đường hầm đào vào lòng đất để khai thác khoáng sản
"The gold mine operated for over a century."
Mỏ vàng đã hoạt động trong hơn một thế kỷ.
Khai thác khoáng sản hoặc kim loại từ lòng đất
"They began to mine for diamonds in the region."
Họ bắt đầu khai thác kim cương trong khu vực này.
Đặt mìn nổ ở một khu vực trên đất liền hoặc dưới nước
"The navy decided to mine the harbor to prevent entry."
Hải quân quyết định đặt mìn trong cảng để ngăn chặn sự xâm nhập.
Tìm kiếm thông tin hoặc dữ liệu một cách có hệ thống
"The company is mining the web for consumer trends."
Công ty đang khai thác web để tìm hiểu các xu hướng của người tiêu dùng.