extricate
extricate mang sắc thái nhấn mạnh vào sự khó khăn, tỉ mỉ và nỗ lực khi cố gắng đưa ai đó hoặc vật gì đó ra khỏi một tình huống bị kẹt hoặc ràng buộc. Khác với rescue (giải cứu) thường dùng cho các tình huống khẩn cấp, nguy hiểm tính mạng (như cứu người khỏi đám cháy), extricate tập trung vào hành động "gỡ" hoặc "tháo" một cách cẩn thận để không gây thêm hư hại hoặc làm tình hình tệ hơn.
Ý nghĩa
Giải phóng ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự ràng buộc, vướng mắc hoặc một tình huống khó khăn
The firefighters worked for hours to extricate the driver from the wreckage.
Các lính cứu hỏa đã làm việc trong nhiều giờ để giải cứu tài xế ra khỏi đống đổ nát.
Tự giải thoát bản thân khỏi một hoàn cảnh hoặc nghĩa vụ phức tạp hoặc gây xấu hổ
She tried to extricate herself from the awkward conversation by pretending her phone was ringing.
Cô ấy cố gắng thoát khỏi cuộc trò chuyện khó xử bằng cách giả vờ rằng điện thoại của mình đang reo.