aroma
Thuật ngữ này mang sắc thái tích cực mạnh mẽ, gần như chỉ dùng để mô tả những mùi hương mời gọi, kích thích vị giác hoặc mang lại cảm giác dễ chịu. Trong lĩnh vực ẩm thực và nước hoa, aroma là từ được ưu tiên sử dụng để gợi lên cảm giác về chất lượng và sự thỏa mãn về giác quan, trong khi smell mang tính trung lập và stench mang nghĩa tiêu cực.
Việc sử dụng từ này cho thấy một sự tinh tế hoặc khả năng cảm thụ mùi hương ở mức độ nhất định. Nó ám chỉ một đặc tính lưu hương, lan tỏa, định hình nên đặc trưng của một địa điểm hoặc một vật thể, thay vì là một mùi hương thoáng qua hay nồng gắt.
Countable when referring to distinct types of scents, such as the different aromas of various wine grapes. Uncountable when referring to the general scent filling a space, like the aroma of baking bread.
Ý nghĩa
Một mùi hương đặc trưng, thường là dễ chịu
The rich aroma of freshly roasted coffee filled the room.
Hương thơm nồng nàn của cà phê mới rang tỏa khắp căn phòng.
Ví dụ
The rich aroma of freshly roasted coffee filled the room.
Hương thơm nồng nàn của cà phê mới rang tỏa khắp căn phòng.