pain
Nỗi đau về thể xác thường được xem như một tín hiệu hoặc một hệ thống báo động, tạo ra cảm giác khẩn cấp và là lời cảnh báo sinh học. Nó mang đặc tính trực diện và mạnh mẽ, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức, với mức độ dao động từ đau âm ỉ cho đến đau nhói như dao đâm. Trong khi đó, nỗi đau tinh thần lại giống như một gánh nặng tâm lý, thường gắn liền với sự mất mát, hối tiếc hoặc khao khát. Nếu như đau đớn thể xác chỉ khu trú tại một vị trí, thì nỗi đau tinh thần lại lan tỏa, bao trùm toàn bộ thế giới quan của một người và thường kéo dài dai dẳng ngay cả khi nguyên nhân ban đầu đã biến mất.
Có thể đếm được khi đề cập đến các loại hoặc trường hợp khó chịu cụ thể (ví dụ: `he had several sharp pains in his chest`). Không đếm được khi nói về trạng thái đau khổ nói chung (ví dụ: `the world is full of pain`).
Ý nghĩa
Cảm giác khó chịu về thể xác hoặc sự đau đớn gây ra bởi bệnh tật hoặc chấn thương
"He felt a sharp pain in his lower back."
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở vùng lưng dưới.
Sự đau khổ hoặc phiền muộn về mặt cảm xúc hoặc tinh thần
"The pain of losing a loved one is universal."
Nỗi đau khi mất đi người thân là điều mà ai cũng từng trải qua.
Một người hoặc một vật đặc biệt gây khó chịu hoặc tẻ nhạt
"My younger brother can be a real pain when he wants something."
Em trai tôi có thể trở thành một mối phiền toái thực sự khi nó muốn một thứ gì đó.
Gây ra sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần cho ai đó
"The memory of the accident continued to pain her."
Ký ức về vụ tai nạn tiếp tục làm cô ấy đau lòng.