excavation
excavation mang nghĩa cơ bản là hành động đào đất, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái sử dụng sẽ thay đổi rõ rệt. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường dùng để chỉ việc đào hố hoặc rãnh cho các mục đích xây dựng, lắp đặt đường ống hoặc hạ tầng. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật và khoa học, nó mang một sắc thái trang trọng hơn, dùng để chỉ quá trình nghiên cứu có hệ thống.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình đào một cái hố hoặc đường hầm trong lòng đất, thường nhằm mục đích xây dựng hoặc khai thác mỏ
"The excavation of the new basement took three weeks."
Việc đào tầng hầm mới mất ba tuần.
Quá trình khoa học đào bới một địa điểm khảo cổ để tìm kiếm các hiện vật và di tích
"The team spent the summer conducting an excavation of the Roman villa."
Nhóm nghiên cứu đã dành cả mùa hè để tiến hành khai quật biệt thự La Mã.
Một cái hố hoặc khoảng trống được tạo ra bằng cách đào sâu xuống đất
"The workers fell into a deep excavation left by the utility company."
Các công nhân đã ngã xuống một hố đào sâu do công ty tiện ích để lại.