distill
distill mang hai lớp nghĩa chính: một nghĩa vật lý kỹ thuật và một nghĩa bóng mang tính trừu tượng. Trong hóa học, từ này mô tả quá trình làm sạch chất lỏng thông qua việc đun nóng để tạo hơi và ngưng tụ lại, nhằm loại bỏ tạp chất. Khi chuyển sang nghĩa bóng, distill mô tả việc tinh lọc thông tin hoặc ý tưởng, loại bỏ những chi tiết thừa để giữ lại phần cốt lõi, tinh túy nhất.
Ý nghĩa
Làm sạch một chất lỏng bằng cách đun nóng để tạo thành hơi, sau đó ngưng tụ hơi đó trở lại thành chất lỏng
"The chemists distill the mixture to isolate the pure alcohol."
Các nhà hóa học chưng cất hỗn hợp để tách lấy cồn nguyên chất.
Chiết xuất ý nghĩa cốt lõi hoặc những khía cạnh quan trọng nhất của một ý tưởng hoặc thông tin phức tạp
"The editor helped the author distill the long manuscript into a concise summary."
Biên tập viên đã giúp tác giả đúc kết bản thảo dài thành một bản tóm tắt súc tích.