suction
suction mô tả một hiện tượng vật lý cụ thể: việc tạo ra một vùng áp suất thấp (chân không) để kéo chất lỏng hoặc chất khí về phía nguồn đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "lực hút", "sự hút" hoặc "giác hút". Điểm mấu chốt là suction luôn gắn liền với cơ chế áp suất, khác với attraction (lực hút giữa hai vật, ví dụ như nam châm hoặc lực hấp dẫn) vốn không dựa trên sự chênh lệch áp suất không khí.
Ý nghĩa
Việc tạo ra một môi trường chân không khiến chất lỏng hoặc chất khí di chuyển về phía nguồn chân không đó
The vacuum cleaner uses powerful suction to remove dust from the carpet.
Máy hút bụi sử dụng lực hút mạnh để loại bỏ bụi bẩn khỏi thảm.
Hành động hút hoặc lực do chân không tạo ra để kéo một vật gì đó vào trong
The baby's suction on the bottle was surprisingly strong.
Lực hút của đứa trẻ khi bú bình mạnh đến mức đáng ngạc nhiên.
Một thiết bị hoặc cơ chế được thiết kế để tạo ra chân không nhằm mục đích nâng hoặc giữ một vật thể
The technician used a suction cup to lift the heavy glass pane safely.
Kỹ thuật viên đã sử dụng một chiếc giác hút để nâng tấm kính nặng một cách an toàn.