siphon
siphon mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là thuật ngữ vật lý/kỹ thuật và hai là một thuật ngữ mang tính hình tượng trong bối cảnh tài chính hoặc pháp luật. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.
Ý nghĩa
Rút chất lỏng từ bình chứa này sang bình chứa khác bằng một ống dẫn
He used a plastic hose to siphon gas from the tank.
Anh ấy đã dùng một ống nhựa để hút xăng từ bình chứa.
Chiếm đoạt tiền từ một quỹ hoặc tài khoản một cách bất chính trong một khoảng thời gian
The corrupt official managed to siphon thousands of dollars from the public treasury.
Viên quan tham nhũng đã tìm cách rút ruột hàng ngàn đô la từ ngân khố công.
Một chiếc ống được dùng để dẫn chất lỏng từ mức cao xuống mức thấp hơn nhờ áp suất khí quyển
The mechanic used a siphon to drain the oil.
Người thợ cơ khí đã sử dụng một ống xi-phông để xả dầu.