isolate
isolate mang nghĩa cơ bản là tách một đối tượng ra khỏi môi trường xung quanh để ngăn chặn sự tiếp xúc hoặc để nghiên cứu chi tiết. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực (trong khoa học) hoặc tiêu cực (trong tâm lý xã hội).
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong y tế và đời sống, isolate thường được dùng để chỉ việc cách ly người bệnh nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Khi nói về con người trong bối cảnh xã hội, từ này gợi lên cảm giác cô đơn, bị bỏ rơi hoặc tự tách mình ra khỏi cộng đồng. Ví dụ, một người cảm thấy bị isolated thường là do rào cản ngôn ngữ hoặc sự khác biệt về văn hóa.
Trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, isolate mang nghĩa chuyên môn là phân lập. Đây là quá trình tách một thành phần cụ thể (như một loại vi khuẩn, một gen hoặc một biến số) ra khỏi một hỗn hợp phức tạp để phân tích. Sự khác biệt giữa isolate và separate là isolate nhấn mạnh vào mục đích tách biệt hoàn toàn để kiểm soát hoặc nghiên cứu, trong khi separate chỉ đơn thuần là chia tách hai hay nhiều thứ ra.
Lưu ý về từ loại
Người học cần phân biệt rõ giữa động từ isolate (hành động cách ly/phân lập) và danh từ isolate (một chủng vi sinh vật đã được phân lập). Khi đóng vai trò là danh từ, từ này thường xuất hiện trong các báo cáo y sinh hoặc phòng thí nghiệm.
❌ I feel isolate (Sai ngữ pháp vì dùng động từ thay cho tính từ)
Đúng: I feel isolated (Tôi cảm thấy bị cô lập)
❌ The scientist separated the virus (Không sai nhưng không chuyên nghiệp bằng)
Đúng: The scientist isolated the virus (Nhà khoa học đã phân lập được virus)
Ý nghĩa
Đặt ai đó hoặc vật gì đó ở một vị trí riêng biệt để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật hoặc tránh tiếp xúc với những người khác
The patient was isolated in a special ward to prevent the virus from spreading.
Bệnh nhân đã được cách ly trong một khu điều trị đặc biệt để ngăn chặn virus lây lan.
Tách một chất, biến số hoặc thành phần cụ thể ra khỏi một hỗn hợp hoặc một hệ thống phức tạp nhằm mục đích nghiên cứu hoặc phân tích
Scientists have managed to isolate the gene responsible for the condition.
Các nhà khoa học đã thành công trong việc tách chiết gen chịu trách nhiệm cho tình trạng này.
Khiến ai đó cảm thấy đơn độc hoặc tách biệt với những người khác, thường bằng cách hạn chế các tương tác xã hội hoặc giao tiếp
The new language barrier served to isolate him from his colleagues.
Rào cản ngôn ngữ mới đã khiến anh ấy bị cô lập với các đồng nghiệp của mình.
Một chất, chẳng hạn như protein hoặc hợp chất hóa học, đã được tinh chế và tách ra khỏi một hỗn hợp phức tạp
The researchers tested a specific protein isolate to determine its effect on cell growth.
Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm một chất protein tinh khiết cụ thể để xác định tác động của nó đối với sự phát triển của tế bào.
Một chủng vi sinh vật đã được phân lập từ một nguồn hoặc môi trường cụ thể
The lab analyzed a bacterial isolate recovered from the contaminated water sample.
Phòng thí nghiệm đã phân tích một chủng vi khuẩn phân lập thu hồi từ mẫu nước bị ô nhiễm.