chromatography
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh các dải màu trải dài và tách rời nhau trên một bề mặt, bắt nguồn từ các từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là màu sắc và viết. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên dụng, hầu như chỉ được dùng trong nghiên cứu khoa học, pháp y và sản xuất dược phẩm để mô tả quá trình tinh chế và định danh chất
Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này mang hàm ý về sự chính xác và tính khắt khe trong phân tích. Nó không được dùng trong giao tiếp thông thường; việc đề cập đến chromatography trong một cuộc trò chuyện thân mật sẽ cho thấy một bối cảnh học thuật hoặc công nghiệp chuyên sâu.
Được dùng để mô tả lĩnh vực khoa học hoặc quy trình tách hóa học nói chung.
Ý nghĩa
Kỹ thuật phòng thí nghiệm dùng để tách các thành phần của một hỗn hợp hóa học bằng cách cho hỗn hợp đó đi qua một môi trường mà trong đó các thành phần di chuyển với tốc độ khác nhau
"The scientist used gas chromatography to identify the pollutants in the water sample."
Nhà khoa học đã sử dụng phương pháp sắc ký khí để xác định các chất gây ô nhiễm trong mẫu nước.