enablement
enablement là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực. Trong môi trường doanh nghiệp và quản trị, từ này thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện và cung cấp nguồn lực. Tuy nhiên, trong tâm lý học, nó lại mang một ý nghĩa hoàn toàn trái ngược, ám chỉ việc vô tình gây hại cho đối phương.
Ý nghĩa
Quá trình cung cấp cho ai đó phương tiện, quyền hạn hoặc cơ hội để đạt được mục tiêu hoặc thực hiện một nhiệm vụ
The company invested in employee enablement to increase productivity across all departments.
Công ty đã đầu tư vào việc trao quyền cho nhân viên để tăng năng suất ở tất cả các phòng ban.
Hành động cung cấp cho một người các công cụ hoặc sự hỗ trợ cần thiết để hoạt động độc lập hoặc thành công trong một vai trò cụ thể
Sales enablement involves providing representatives with the content and training they need to close deals.
Hỗ trợ năng lực bán hàng bao gồm việc cung cấp cho các đại diện nội dung và đào tạo mà họ cần để chốt giao dịch.
Trong bối cảnh tâm lý hoặc hành vi, hành động vô tình hỗ trợ hoặc khuyến khích hành vi tiêu cực hoặc chứng nghiện của một người bằng cách che chắn họ khỏi những hậu quả từ hành động của chính họ
The family realized that their financial support was actually an enablement of his gambling addiction.
Gia đình nhận ra rằng sự hỗ trợ tài chính của họ thực chất là sự tiếp tay cho chứng nghiện cờ bạc của anh ta.