permission
permission được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc chấp thuận cho phép ai đó làm một điều gì đó. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là sự cho phép mang tính cá nhân, không chính thức (như xin phép cha mẹ) và hai là giấy phép mang tính hành chính, chính thức (như giấy phép xây dựng).
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn permission với permit và consent. Mặc dù cả ba đều liên quan đến sự đồng ý, nhưng cách dùng rất khác nhau:
permission là một danh từ không đếm được khi nói về sự cho phép chung, nhưng lại mang tính chất "được ban cho" từ người có quyền hạn cao hơn. Ví dụ: ask for permission (xin phép).
permit thường được dùng như một danh từ đếm được để chỉ một văn bản, một loại giấy tờ chính thức (giấy phép). Ví dụ: a parking permit (giấy phép đậu xe).
consent mang sắc thái đồng thuận, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế, nơi hai bên cùng đồng ý với một điều kiện nào đó, thay vì một bên xin và một bên cho như permission. Ví dụ: informed consent (sự đồng ý sau khi đã được thông tin đầy đủ).
Lưu ý về cách dùng và cấu trúc
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng permission như một động từ. Hãy nhớ rằng permission luôn là danh từ. Để diễn đạt hành động "cho phép", bạn phải sử dụng động từ permit hoặc allow.
❌ Sai: He permissioned me to go.
✅ Đúng: He gave me permission to go. hoặc He permitted me to go.
Ngoài ra, khi muốn nói "xin phép", hãy sử dụng cụm từ ask for permission hoặc request permission thay vì dịch word-by-word từ tiếng Việt. Ví dụ: I need to ask for permission before leaving the office (Tôi cần xin phép trước khi rời văn phòng).
Uncountable when referring to the general concept of being allowed to do something. Countable when referring to specific authorizations or permits, such as having multiple permissions set on a computer file.
Ý nghĩa
Hành động cho phép ai đó làm một điều gì đó
He asked for permission to leave early.
Anh ấy đã xin phép được về sớm.
Sự đồng ý chính thức được cấp bởi một cơ quan có thẩm quyền
You need written permission to enter the restricted area.
Bạn cần có giấy phép bằng văn bản để đi vào khu vực hạn chế.