achievement
achievement mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của một quá trình nỗ lực, kiên trì hoặc vận dụng kỹ năng cao. Từ này không chỉ đơn thuần là việc hoàn thành một nhiệm vụ, mà thường gắn liền với cảm giác tự hào và sự công nhận từ người khác. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà có thể dùng "thành tựu" cho những điều to lớn, mang tính lịch sử, hoặc "thành tích" cho những kết quả cụ thể trong học tập và công việc.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ achievement với accomplishment và success để sử dụng chính xác:
achievement: Tập trung vào một cột mốc cụ thể, một kết quả rực rỡ đạt được sau nhiều khó khăn. Ví dụ: a lifetime achievement (thành tựu cả đời).
accomplishment: Thường nhấn mạnh vào kỹ năng hoặc khả năng đã đạt được, hoặc việc hoàn thành một mục tiêu một cách trọn vẹn. Ví dụ: learning a new language is a great accomplishment (học một ngôn ngữ mới là một thành tích tuyệt vời).
success: Mang nghĩa rộng hơn, chỉ trạng thái thành công nói chung hoặc sự thịnh vượng, không nhất thiết phải là một hành động cụ thể. Ví dụ: his business success (sự thành công trong kinh doanh của anh ấy).
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa "thành tựu" (mang tính vĩ mô) và "thành tích" (mang tính cá nhân/cụ thể). Trong tiếng Anh, achievement bao hàm cả hai. Tuy nhiên, khi mô tả những điều nhỏ nhặt hàng ngày, việc dùng achievement có thể tạo cảm giác quá trang trọng hoặc cường điệu.
❌ Không nên dùng: It was a great achievement to wash the dishes (Việc rửa bát là một thành tựu lớn) - câu này nghe sẽ rất khiên cưỡng và thiếu tự nhiên.
✅ Nên dùng: Graduating with honors was her proudest achievement (Tốt nghiệp loại ưu là thành tích đáng tự hào nhất của cô ấy).
Về mặt ngữ pháp, achievement là danh từ đếm được khi nói về một kết quả cụ thể, nhưng có thể dùng như danh từ không đếm được khi nói về khái niệm đạt được thành công nói chung.
Countable when referring to a specific milestone or trophy, such as winning a gold medal. Uncountable when referring to the general state or quality of being successful in a field.
Ý nghĩa
Một điều gì đó được thực hiện thành công, thường là nhờ nỗ lực, lòng can đảm hoặc kỹ năng
The moon landing was a remarkable human achievement.
Việc đổ bộ lên mặt trăng là một thành tựu đáng kinh ngạc của con người.