access
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự cho phép và tính độc quyền. Nó không chỉ đơn thuần là hành động đi vào một nơi nào đó về mặt vật lý, mà còn nhấn mạnh vào tính hợp pháp hoặc quyền hạn để thực hiện việc đó. Trong các bối cảnh kỹ thuật số, access gợi lên một cơ chế kiểm soát, nơi một chiếc chìa khóa hoặc thông tin xác thực sẽ mở ra một khu vực bị hạn chế.
Trong khi từ enter tập trung vào chuyển động đi vào một không gian, thì access lại tập trung vào khả năng có thể thực hiện chuyển động đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các môi trường chuyên nghiệp, pháp lý và kỹ thuật để mô tả tính sẵn có và quyền sử dụng.
Ý nghĩa
Phương tiện hoặc cơ hội để tiếp cận hoặc đi vào một nơi nào đó
Quyền hoặc sự cho phép để sử dụng hoặc xem một thứ gì đó
Students have access to the university library.
Đi vào một nơi hoặc lấy dữ liệu từ máy tính
Ví dụ
Only authorized personnel have access to the confidential files.
Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có quyền truy cập vào các hồ sơ bảo mật.
Bạn có thể truy cập tài khoản ngân hàng của mình thông qua ứng dụng di động.
Cụm động từ
access via
truy cập thông qua
Cơ sở dữ liệu có thể được truy cập thông qua cổng chính.