opportunity
/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tɪ/
Một opportunity không chỉ đơn thuần là một sự ngẫu nhiên; nó hàm ý một cánh cửa mở ra khả năng mà chúng ta có thể nắm bắt để đạt được kết quả tích cực. Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về tiềm năng, sự phát triển và tiến bộ.
Trong khi chance thường gợi đến sự may rủi hoặc một canh bạc (ví dụ: "có khả năng sẽ mưa"), thì opportunity thường được xem như một lời mời hoặc một cơ hội mở ra, đòi hỏi người trong cuộc phải hành động hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng để đạt được thành công.
Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này mang sắc thái rất tích cực, gắn liền với hoài bão và sự thăng tiến. Trong các tình huống giao tiếp xã hội, nó ám chỉ một thời điểm thích hợp cho phép một sự tương tác hoặc bày tỏ cụ thể diễn ra.
Countable when referring to a specific opening or a distinct chance ('She had several opportunities to speak'). Uncountable when discussing the general availability of possibility or potential for success ('There is little opportunity for growth in this town').
Ý nghĩa
Một tập hợp các điều kiện khiến cho việc thực hiện một điều gì đó trở nên khả thi
"The new job is a great opportunity for her to advance her career."
Công việc mới là một cơ hội tuyệt vời để cô ấy phát triển sự nghiệp.
Một sự kết hợp thuận lợi của các hoàn cảnh; một thời cơ
"I didn't have the opportunity to mention it during the meeting."
Tôi đã không có dịp để đề cập đến điều đó trong cuộc họp.