activation
Từ này mô tả sự chuyển đổi từ trạng thái ngủ yên, tiềm ẩn hoặc không hoạt động sang trạng thái vận hành và thực hiện chức năng. Nó hàm ý về một tác nhân kích thích cụ thể—như một chiếc chìa khóa, một công tắc hoặc một chất xúc tác hóa học—để giải phóng năng lượng tiềm năng hoặc khả năng hoạt động.
Trong các bối cảnh kỹ thuật và phần mềm, từ activation mang hàm ý về sự xác thực và cấp quyền. Điều này không đơn thuần là bật một thứ gì đó lên, mà là chứng minh quyền được sử dụng một dịch vụ hoặc tính năng cụ thể.
Trong hóa học và sinh học, thuật ngữ này mang tính hệ thống và năng lượng hơn, đề cập đến thời điểm chính xác mà một chất trở nên đủ khả năng phản ứng để thực hiện một sự biến đổi.
Uncountable when referring to the general process of triggering something ('activation is required'). Countable when referring to a specific instance or event, such as 'multiple activations' of a security alarm.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên hoạt động hoặc có hiệu lực
"The activation of the security system occurs automatically at midnight."
Việc kích hoạt hệ thống an ninh diễn ra tự động vào nửa đêm.
Trong hóa học, quá trình làm tăng khả năng phản ứng của một chất
"The catalyst lowers the energy required for the activation of the reaction."
Chất xúc tác làm giảm năng lượng cần thiết cho sự hoạt hóa của phản ứng.
Hành động khởi chạy một chức năng hoặc tính năng cụ thể trong phần mềm hoặc phần cứng thông qua một mã hoặc khóa
"Please enter the license key to complete the activation of your software."
Vui lòng nhập khóa bản quyền để hoàn tất việc kích hoạt phần mềm của bạn.