empower
Ý nghĩa
Cấp cho ai đó thẩm quyền chính thức, quyền hợp pháp hoặc quyền lực để làm một việc gì đó
"The board of directors decided to empower the CEO to negotiate the merger independently."
Luật mới trao quyền cho cơ quan này thực hiện các cuộc kiểm toán độc lập.
Khiến ai đó cảm thấy tự tin hơn và có khả năng kiểm soát cuộc sống cũng như các quyết định của chính họ
"The mentorship program aims to empower young women to pursue careers in STEM fields."
Chương trình cố vấn được thiết kế để tiếp sức cho những phụ nữ trẻ trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.
Cung cấp cho một hệ thống, tổ chức hoặc quy trình những công cụ hoặc nguồn lực cần thiết để hoạt động hiệu quả
Bản nâng cấp tăng cường khả năng cho phần mềm xử lý các tập dữ liệu lớn hơn đáng kể.