domination
domination mang sắc thái mạnh mẽ về quyền lực và sự kiểm soát tuyệt đối. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: một là sự áp đặt quyền lực mang tính cưỡng chế (như chính trị, quân sự), hai là sự vượt trội hoàn toàn về năng lực hoặc vị thế (như trong thể thao, kinh doanh).
Ý nghĩa
Việc thực thi quyền kiểm soát hoặc quyền lực đối với một người, một nhóm hoặc một quốc gia khác
The empire maintained its domination over the region for centuries.
Đế chế này đã duy trì sự thống trị đối với khu vực trong nhiều thế kỷ.
Trạng thái thành công nhất hoặc quyền lực nhất trong một lĩnh vực hoặc một cuộc thi cụ thể
The team's domination of the league was evident in their undefeated season.
Sự áp đảo của đội bóng trong giải đấu được thể hiện rõ qua mùa giải bất bại của họ.