D
Dicread
HomeDictionaryDdomination

domination

sự thống trị / sự áp đảo
Danh từ

domination mang sc thái mnh mvquyn lc và skim soát tuyt đối. Tùy vào ngcnh, tnày có thể được hiu theo hai hướng chính: mt là sự áp đặt quyn lc mang tính cưỡng chế (như chính trị, quân sự), hai là svượt tri hoàn toàn vnăng lc hoc vthế (như trong ththao, kinh doanh).

Ý nghĩa

Danh từsự thống trị

Việc thực thi quyền kiểm soát hoặc quyền lực đối với một người, một nhóm hoặc một quốc gia khác

The empire maintained its domination over the region for centuries.

Đế chế này đã duy trì sự thống trị đối với khu vực trong nhiều thế kỷ.

Danh từsự áp đảo

Trạng thái thành công nhất hoặc quyền lực nhất trong một lĩnh vực hoặc một cuộc thi cụ thể

The team's domination of the league was evident in their undefeated season.

Sự áp đảo của đội bóng trong giải đấu được thể hiện rõ qua mùa giải bất bại của họ.

Từ liên quan

Last Updated: June 21, 2026Report an Error