ascendancy
thế thượng phong
Danh từ
ascendancy mô tả một trạng thái quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng mang tính chi phối, cho phép một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia kiểm soát tình hình một cách áp đảo. Khác với những từ chỉ quyền lực thông thường, ascendancy nhấn mạnh vào quá trình đạt được vị thế dẫn đầu hoặc việc duy trì một sức ảnh hưởng không thể lay chuyển đối với người khác.
Ý nghĩa
Danh từthế thượng phong
Vị thế nắm giữ quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát áp đảo đối với những người khác
The party maintained its political ascendancy for over a decade.
Đảng đó đã duy trì thế thượng phong về chính trị trong hơn một thập kỷ.