D
Dicread
HomeDictionaryMmonopoly

monopoly

sự độc quyền / đặc quyền / cờ tỷ phú / thế độc quyền
Danh từ
Số nhiều: monopolies

Ý nghĩa

Danh từsự độc quyền

Việc sở hữu hoặc kiểm soát độc quyền nguồn cung hoặc việc buôn bán một loại hàng hóa hoặc dịch vụ

"The company has a virtual monopoly on the production of high-end semiconductors."

Công ty này có sự độc quyền thực tế trong việc sản xuất các chất bán dẫn cao cấp.

Danh từđặc quyền

Việc sở hữu hoặc kiểm soát độc quyền một điều gì đó, chẳng hạn như một kỹ năng, một quyền lợi hoặc một đặc tính cụ thể

"The artist had a monopoly on the local gallery's exhibition space for three years."

Nghệ thuật kể chuyện không phải là đặc quyền của những nhà văn chuyên nghiệp.

Danh từcờ tỷ phú

Một trò chơi bàn cờ phổ biến trong đó người chơi mua và trao đổi bất động sản để khiến đối thủ bị phá sản

"We spent the entire rainy afternoon playing a competitive game of Monopoly."

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều mưa để chơi một ván cờ tỷ phú đầy kịch tính.

thế độc quyền

Một tình trạng thị trường nơi một người bán duy nhất chi phối toàn bộ ngành công nghiệp, thường dẫn đến giá cao hơn do thiếu sự cạnh tranh

Các cơ quan quản lý chính phủ đang điều tra gã khổng lồ công nghệ vì duy trì thế độc quyền bất hợp pháp.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error