hegemony
hegemony không đơn thuần là sự kiểm soát bằng vũ lực hay quyền lực thô bạo, mà nhấn mạnh vào khả năng dẫn dắt và chi phối. Trong bối cảnh chính trị và quốc tế, từ này mô tả một trạng thái mà một quốc gia không chỉ mạnh hơn về quân sự mà còn thiết lập được các quy tắc, chuẩn mực mà các quốc gia khác tự nguyện hoặc buộc phải tuân theo. Điều này tạo ra một hình thái quyền lực tinh vi, nơi sự thống trị được chấp nhận như một điều hiển nhiên.
Sự khác biệt giữa quyền lực cứng và quyền lực mềm
Khi sử dụng hegemony, người học cần phân biệt rõ giữa việc cưỡng chế và sự áp đảo về tư tưởng. Trong khi các từ như dominance hay control thường gợi lên hình ảnh của sự áp đặt trực tiếp, hegemony (đặc biệt là trong lý thuyết xã hội học) thường ám chỉ việc kiểm soát thông qua văn hóa, giá trị và niềm tin. Khi một nhóm đạt được sự áp đảo về tư tưởng, họ không cần dùng đến vũ lực vì những người bị trị đã nội tâm hóa các giá trị của kẻ thống trị.
Ví dụ về quyền bá chủ chính trị: The US exercised economic hegemony after World War II (Hoa Kỳ đã thực thi quyền bá chủ kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai).
Ví dụ về sự áp đảo về tư tưởng: The cultural hegemony of the elite (Sự áp đảo về văn hóa của tầng lớp thượng lưu).
Lưu ý về cách dùng và từ dễ nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi dịch từ này là chỉ dùng từ "thống trị". Tuy nhiên, "thống trị" có nghĩa rất rộng và có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc cưỡng ép. Để diễn đạt chính xác sắc thái của hegemony, hãy sử dụng "quyền bá chủ" khi nói về quan hệ quốc tế/quân sự và "sự áp đảo về tư tưởng" khi nói về văn hóa/xã hội.
Ngoài ra, cần phân biệt hegemony với empire (đế chế). Một đế chế thường mở rộng lãnh thổ vật lý thông qua xâm lược, trong khi hegemony có thể tồn tại mà không cần sáp nhập lãnh thổ, chỉ cần kiểm soát được hệ thống vận hành và tư duy của các đối tác hoặc quốc gia chư hầu.
Từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật và chính trị.
Ý nghĩa
Sự chiếm ưu thế hoặc vai trò lãnh đạo về chính trị, kinh tế hoặc quân sự của một quốc gia hoặc một nhóm đối với những nhóm khác
"The empire maintained its hegemony over the Mediterranean for centuries."
Đế chế này đã duy trì quyền bá chủ đối với vùng Địa Trung Hải trong nhiều thế kỷ.
Sự áp đảo của một nhóm xã hội hoặc một tập hợp các ý tưởng đối với những nhóm khác, thường đạt được thông qua ảnh hưởng văn hóa thay vì dùng vũ lực
"The prevailing cultural hegemony of the era shaped the public's perception of gender roles."
Sự thống trị văn hóa phổ biến của thời đại đó đã định hình nhận thức của công chúng về vai trò giới.