emperor
Thuật ngữ này mang sức nặng của quyền lực tuyệt đối, gắn liền với thiên mệnh hoặc quyền kế vị. Nó gợi lên một quy mô quyền lực vượt xa một vị vua thông thường, hàm ý sự thống trị đối với nhiều quốc gia, nhiều nhóm sắc tộc khác nhau hoặc một vùng lãnh thổ rộng lớn. Toàn bộ sắc thái của từ này là sự uy nghi tột bậc và quyền ra lệnh không thể chối cãi.
Trong cách dùng hiện đại, từ emperor thường gợi nhớ đến các triều đại lịch sử như La Mã hay Trung Hoa. Ngoài ra, từ này cũng thường được dùng với nghĩa châm biếm để mô tả một người tự cao tự đại, hành xử như thể mình là trung tâm hoặc tin rằng mình bất khả xâm phạm dù thực tế là đang ảo tưởng.
Ám chỉ cá nhân người nắm giữ tước hiệu cai trị tối cao.
Ý nghĩa
Người cai trị tối cao của một đế chế
"The emperor commanded his armies to march east."
Hoàng đế ra lệnh cho quân đội hành quân về phía đông.