throne
Từ này mang sức nặng lớn về quyền uy, tính chính danh và thiên mệnh. Đây không đơn thuần là một món đồ nội thất mà là biểu tượng của quốc gia và quyền lực tuyệt đối tập trung vào một cá nhân duy nhất. Trong các cuộc thảo luận chính trị, throne đại diện cho sự kế thừa liên tục của một chế độ quân chủ thay vì chỉ nói về bản thân vị quân chủ đó.
Trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc mang tính châm biếm, từ này thường được dùng để mô tả một người hành xử như thể mình có đặc quyền hoặc mong đợi được người khác phục vụ. Khi sử dụng theo cách này, ý nghĩa sẽ chuyển từ quyền lực chính thống sang sự tự cao hoặc ảo tưởng về tầm quan trọng của bản thân, thường gợi lên hình ảnh một người đang tận hưởng sự xa hoa mà họ không xứng đáng được nhận.
Countable when referring to the physical chair or the specific position of a monarch.
Ý nghĩa
Một chiếc ghế nghi lễ được sử dụng bởi một vị quân chủ hoặc một lãnh đạo tôn giáo cấp cao
The king sat upon his golden throne.
Nhà vua ngồi trên chiếc ngai vàng bằng vàng của mình.
Đưa ai đó lên ngôi hoặc đối xử với ai đó như thể họ là hoàng gia
The people sought to throne a new leader after the revolution.
Người dân tìm cách đưa một nhà lãnh đạo mới lên ngôi sau cuộc cách mạng.